Phép dịch "hidung" thành Tiếng Việt
mũi, mui, Mũi là các bản dịch hàng đầu của "hidung" thành Tiếng Việt.
hidung
noun
-
mũi
nounTapi menutup mata, hidung dan mulut mungkin tindakan wajar.
Bịt mắt lại, mũi và miệng anh còn xài được đấy.
-
mui
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hidung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hidung
-
Mũi
Hidung saya nampak macam Ben si Besar.
Mũi tôi nhìn như đồng hồ Big Ben.
Hình ảnh có "hidung"
Các cụm từ tương tự như "hidung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chảy máu cam
-
Cá heo mũi chai
-
lỗ mũi
-
Chảy máu cam
-
Carettochelys insculpta
Thêm ví dụ
Thêm