Phép dịch "hermes" thành Tiếng Việt

hermes là bản dịch của "hermes" thành Tiếng Việt.

hermes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hermes

    Hermes ada empat komputer penerbangan berlebihan setiap satu disambungkan ke tiga sistem komunikasi bertindan.

    Hermes thừa 4 máy tính điều khiển, mỗi cái kết nối với 3 hệ thống máy tính phụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hermes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hermes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch