Phép dịch "Hering" thành Tiếng Việt
Kền kền, kền kền, cá trích là các bản dịch hàng đầu của "Hering" thành Tiếng Việt.
Hering
-
Kền kền
Ini ada kena-mengena dengan hering gergasi membawa kawan kita ke sarang Gargamel?
Có liên quan gì đến con kền kền khổng lồ đưa bạn của chúng ta tới hang ổ của Gà Mên không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hering
-
kền kền
Ini ada kena-mengena dengan hering gergasi membawa kawan kita ke sarang Gargamel?
Có liên quan gì đến con kền kền khổng lồ đưa bạn của chúng ta tới hang ổ của Gà Mên không?
-
cá trích
noun
Hình ảnh có "Hering"
Các cụm từ tương tự như "Hering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại bàng đầu trọc
Thêm ví dụ
Thêm