Phép dịch "hepar" thành Tiếng Việt

gan, 肝 là các bản dịch hàng đầu của "hepar" thành Tiếng Việt.

hepar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • gan

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hepar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hepar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch