Phép dịch "hari" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày, ngày là các bản dịch hàng đầu của "hari" thành Tiếng Việt.

hari noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    Selamat Hari Perempuan Sedunia!

    Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

  • ban ngày

    noun

    Semasa siang hari dia kerja di bank, dan semasa waktu malam di menghadiri universiti.

    Ban ngày anh ấy làm việc ở một ngân hàng, và ban đêm thì đi học đại học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    đơn vị thời gian bằng 24 giờ

    Selamat Hari Perempuan Sedunia!

    Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

Các cụm từ tương tự như "hari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch