Phép dịch "Harga" thành Tiếng Việt
giá cả, giá, giá cả là các bản dịch hàng đầu của "Harga" thành Tiếng Việt.
Harga
-
giá cả
nounHarga makanan melambung tinggi, dan orang Kristian berbangsa Yahudi di situ tidak mampu membeli makanan.
Vì thực phẩm khan hiếm nên giá cả đắt đỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Harga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
harga
noun
-
giá
nounHarga cakera padat ini adalah 10 Dollar.
Đĩa CD này giá 10 đô la.
-
giá cả
nounSaya juga mahu hentikan perbincangan tentang harga kita.
Tôi cũng muốn chấm dứt việc bàn luận về giá cả.
Các cụm từ tương tự như "Harga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chỉ số giá tiêu dùng
-
bớt giá · hạ giá · sự bớt · sự giảm · sự trừ
-
danh sách giá
Thêm ví dụ
Thêm