Phép dịch "hamba" thành Tiếng Việt

mình, người bị áp bức bóc lột, người nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "hamba" thành Tiếng Việt.

hamba pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mình

    pronoun noun
  • người bị áp bức bóc lột

    noun
  • người nô lệ

    noun

    Orang Mesir sedar bahawa hamba-hamba mereka sedang melarikan diri.

    Kìa, những người nô lệ cũ này đang chạy thoát!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nô lệ
    • ta
    • tao
    • tui
    • tôi
    • tớ
    • 奴隸
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hamba" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hamba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch