Phép dịch "hamil" thành Tiếng Việt

có chửa, có mang thai, có thai là các bản dịch hàng đầu của "hamil" thành Tiếng Việt.

hamil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • có chửa

    adjective
  • có mang thai

    adjective
  • có thai

    adjective

    Aku masih tidak mengerti mengapa aku harus hamil.

    Em vẫn chưa hiểu tại sao chị lại phải có thai?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hamil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hamil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch