Phép dịch "eksklusif" thành Tiếng Việt

dành riêng là bản dịch của "eksklusif" thành Tiếng Việt.

eksklusif
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dành riêng

    kamu tahu tak, ini kelab eksklusif?

    Cậu không biết đây là câu lạc bộ dành riêng sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eksklusif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eksklusif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eksklusif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch