Phép dịch "ekuinoks" thành Tiếng Việt

điểm phân, Xuân phân, Điểm phân là các bản dịch hàng đầu của "ekuinoks" thành Tiếng Việt.

ekuinoks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • điểm phân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ekuinoks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ekuinoks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Xuân phân

    Anak bulan pertama yang dilihat paling dekat dengan ekuinoks musim bunga menandakan permulaan bulan Nisan.

    Trăng non nhìn thấy được lần đầu gần ngày xuân phân nhất là dấu chỉ sự bắt đầu tháng Ni-san.

  • Điểm phân

Thêm

Bản dịch "ekuinoks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch