Phép dịch "disember" thành Tiếng Việt
tháng mười hai, tháng mười, tháng mười hai là các bản dịch hàng đầu của "disember" thành Tiếng Việt.
disember
-
tháng mười hai
nounDi Disember, saya bermula kemoterapi.
Vào tháng Mười Hai, tôi bắt đầu hóa học trị liệu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disember " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Disember
proper
ngữ pháp
-
tháng mười
nounDi Disember, saya bermula kemoterapi.
Vào tháng Mười Hai, tôi bắt đầu hóa học trị liệu.
-
tháng mười hai
nounDi Disember, saya bermula kemoterapi.
Vào tháng Mười Hai, tôi bắt đầu hóa học trị liệu.
-
Tháng mười hai
nounPada 8 haribulan Disember 1941, satu hari selepas serangan di Pearl Harbor, dia masuk Tentera Laut Amerika Syarikat.
Vào ngày 8 Tháng Mười Hai năm 1941, một ngày sau cuộc tấn công vào Trân Châu Cảng, ông gia nhập Hải Quân Mỹ.
Thêm ví dụ
Thêm