Phép dịch "diri" thành Tiếng Việt

dậy là bản dịch của "diri" thành Tiếng Việt.

diri verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dậy

    verb

    Tidak sedar dari bahaya, Sedar kerana duit, seperti orang yang pentingkan diri.

    Gặp nguy thì ngủ, thấy tiền thì dậy, đúng là không ngửi được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diri" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch