Phép dịch "desimeter" thành Tiếng Việt

đêximet là bản dịch của "desimeter" thành Tiếng Việt.

desimeter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đêximet

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "desimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch