Phép dịch "detektif" thành Tiếng Việt

thám tử, Thám tử là các bản dịch hàng đầu của "detektif" thành Tiếng Việt.

detektif
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thám tử

    noun

    Ketika awak lakukan kerja detektif kecil awak dengan memerhati semua orang.

    Ngay lúc mày đang chơi trò thám tử là nhìn đùi của cả bọn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detektif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Detektif
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thám tử

    Detektif Murphy akan ada akses penuh ke atas semua kes.

    Thám tử Murphy có quyền truy cập vào tất cả hoạt động điều tra.

Các cụm từ tương tự như "detektif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "detektif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch