Phép dịch "delima" thành Tiếng Việt

hồng ngọc, năm, quả lựu là các bản dịch hàng đầu của "delima" thành Tiếng Việt.

delima noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hồng ngọc

    noun

    Jika anda diberikan berlian atau batu delima atau Kitab Mormon, apakah yang anda akan pilih?

    Nếu các anh chị em được tặng kim cương hay hồng ngọc, hay Sách Mặc Môn, các anh chị em sẽ chọn thứ nào?

  • năm

    numeral noun
  • quả lựu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "delima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "delima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch