Phép dịch "Demam" thành Tiếng Việt

Sốt, sốt, cơn sốt là các bản dịch hàng đầu của "Demam" thành Tiếng Việt.

Demam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Sốt

    Kalau mereka tak ganggu aku, aku akan dapat gangguan dari demam malam.

    Nếu chúng không giết được tôi, Những Cơn Sốt Đêm sẽ làm điều đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Demam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

demam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sốt

    noun

    Saya boleh hilangkan demam mereka dan stabilkan mereka.

    Bố có thể giúp hạ sốt và giữ cho họ ổn định.

  • cơn sốt

    noun

    Kalau tak membersihkannya, awak akan kena demam.

    Nhưng nếu không làm sạch vết thương, anh sẽ lên cơn sốt.

Các cụm từ tương tự như "Demam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Demam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch