Phép dịch "dasar" thành Tiếng Việt

đáy, lòng, nền tảng là các bản dịch hàng đầu của "dasar" thành Tiếng Việt.

dasar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đáy

    noun

    Sir Francis meninggalkan satu petunjuk lagi di dasar glob dunia.

    Hiệp sĩ Francis có để lại một đầu mối khác dưới đáy quả địa cầu.

  • lòng

    noun

    Dan melemparkan semua dosa kami ke dasar laut.

    Ngài sẽ ném mọi tội họ xuống lòng biển.

  • nền tảng

    noun

    Tiada masa bila terlalu lambat untuk memperkuatkan dasar iman.

    Không bao giờ là quá trễ để củng cố nền tảng đức tin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dasar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dasar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dasar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch