Phép dịch "dari" thành Tiếng Việt

từ là bản dịch của "dari" thành Tiếng Việt.

dari adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • từ

    conjunction verb noun

    Dia pergi dari Kyoto ke Osaka dengan kapal terbang.

    Anh ấy đi từ Kyoto sang Osaka bằng máy bay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch