Phép dịch "darat" thành Tiếng Việt
đất, bờ, hạ cánh là các bản dịch hàng đầu của "darat" thành Tiếng Việt.
darat
verb
noun
ngữ pháp
-
đất
nounTapi kita berada di darat dan ini kereta.
Nhưng chúng ta đang ở dưới đất, và đây là xe hơi.
-
bờ
nounApabila mereka tiba di darat, mereka nampak “ada roti di situ dan ada ikan yang sedang dibakar.”
Khi lên bờ, họ thấy “một đống lửa than có cá ở trên, cũng có bánh mì nữa”.
-
hạ cánh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Darat
-
địa mạo
Các cụm từ tương tự như "darat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phong cảnh
-
Lục quân
-
phong cảnh
-
Tập đoàn quân
-
Máy bay cường kích
-
phong cảnh
-
lục quân · quân đội
-
Cụm tập đoàn quân
Thêm ví dụ
Thêm