Phép dịch "daftar" thành Tiếng Việt

vào sổ, đăng kí, đăng ký là các bản dịch hàng đầu của "daftar" thành Tiếng Việt.

daftar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vào sổ

    verb
  • đăng kí

    verb

    Itu van yang di daftar bawah nama Randall Milkie.

    Đó là chiếc xe đăng kí tên của Randall Milkie.

  • đăng ký

    verb

    Mak nak pergi daftar masuk.

    Bác sẽ đi đăng ký phòng cho chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daftar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "daftar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "daftar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch