Phép dịch "daging" thành Tiếng Việt

thịt, Thịt, thịt bò là các bản dịch hàng đầu của "daging" thành Tiếng Việt.

daging noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thịt

    noun

    Awak tahu, mereka kata manusia rasa seperti daging babi.

    Mày biết không, người ta nói thịt người có vị giống thịt lợn.

  • Thịt

    Api yang marak, bir malt, daging masak sehingga tertanggal dari tulangnya!

    Lửa bùn cháy, bia mạch nha, Thịt chín vào cả xương!

  • thịt bò

    noun

    Kita baru kehilangan semuanya, kecuali barang rampasan dan sekaleng daging.

    Chẳng còn gì cả, trừ một vài mẫu thịt bò.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "daging"

Các cụm từ tương tự như "daging" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "daging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch