Phép dịch "cicit" thành Tiếng Việt

chắt là bản dịch của "cicit" thành Tiếng Việt.

cicit noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chắt

    noun

    (Yohanes 2:20) Pada pertengahan abad pertama Masihi, projek itu diselesaikan oleh cicit Herodes, iaitu Agripa II.

    Cháu chắt của Hê-rốt là A-ríp-ba II đã hoàn thành công trình này vào giữa thế kỷ thứ nhất CN.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cicit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cicit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cicit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch