Phép dịch "cicak" thành Tiếng Việt

con thằn lằn, họ tắc kè, thằn lằn là các bản dịch hàng đầu của "cicak" thành Tiếng Việt.

cicak noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • con thằn lằn

    noun

    Adakah kau nak cakap Blain dan Hawkins dibunuh oleh cicak?

    Cô nói Blain và Hawkins bị giết bởi một con thằn lằn sao?

  • họ tắc kè

  • thằn lằn

    noun

    Adakah kau nak cakap Blain dan Hawkins dibunuh oleh cicak?

    Cô nói Blain và Hawkins bị giết bởi một con thằn lằn sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cicak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cicak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch