Phép dịch "busur" thành Tiếng Việt
cung, 弓, Cung là các bản dịch hàng đầu của "busur" thành Tiếng Việt.
busur
noun
-
cung
nounTetapi musuh telah menawan mereka tanpa melenturkan busur.
Họ bị bắt mà không cần đến cung.
-
弓
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Busur
-
Cung
Busur yang digunakan dalam peperangan akan dimusnahkan.
Cung chiến trận cũng bị lấy mất.
Hình ảnh có "busur"
Thêm ví dụ
Thêm