Phép dịch "Buta" thành Tiếng Việt

Khiếm thị, mù, đui mù là các bản dịch hàng đầu của "Buta" thành Tiếng Việt.

Buta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Khiếm thị

    di New Zealand yang cuba membantu orang buta.

    ở New Zealand, ông luôn muốn giúp đỡ những người khiếm thị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Buta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

buta adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • adjective

    Dia sudahpun buta, namun masih mengenali suara saya.

    Bà bị , nhưng vẫn nhận ra tiếng nói của tôi.

  • đui mù

    noun

    Kenapa aku begitu buta?

    Sao tôi lại có thể đui mù vậy?

  • khiếm thị

    adjective

    di New Zealand yang cuba membantu orang buta.

    ở New Zealand, ông luôn muốn giúp đỡ những người khiếm thị.

Các cụm từ tương tự như "Buta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Buta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch