Phép dịch "Buddha" thành Tiếng Việt
phật, 佛, Phật là các bản dịch hàng đầu của "Buddha" thành Tiếng Việt.
Buddha
-
phật
nounSaya yakin mereka tidak tertarik tentang agama Buddha.
Tôi chắc chắn là chúng không quan tâm đến phật giáo đâu.
-
佛
noun -
Phật
nounTanpa sebuah pisau, seorang penjaga boleh menjadi seorang Buddha.
Buông bỏ đồ đao, lập địa thành Phật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Phật giáo
- phật giáo
- đạo Phật
- đạo phật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Buddha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Buddha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phật giáo
-
phật giáo
-
Thích-ca Mâu-ni
-
Phật ngọc
-
Phật giáo · phật giáo · đạo phật · ḋạo Phật
Thêm ví dụ
Thêm