Phép dịch "botak" thành Tiếng Việt
hói, trọc, trọc trụi là các bản dịch hàng đầu của "botak" thành Tiếng Việt.
botak
adjective
ngữ pháp
-
hói
verbWalaupun ayah awak tak botak, tak ada jaminan untuk awak.
Nếu bố anh không hói thì anh cũng đừng nên xem thường.
-
trọc
verbYang satu botak, satunya lagi pingsan, Mereka berdua tidak sadarkan diri!
Một thì trọc còn một thì nằm trên phao Họ đều bất tỉnh!
-
trọc trụi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " botak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Botak
-
Hói đầu
Các cụm từ tương tự như "botak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cò lạo xám
-
Già đẫy lớn
-
con cò · cò
-
Cò châu Á
-
Đại bàng đầu trắng
Thêm ví dụ
Thêm