Phép dịch "Botol" thành Tiếng Việt

Chai, chai, con chai là các bản dịch hàng đầu của "Botol" thành Tiếng Việt.

Botol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Chai

    Bagaimana dengan orang yang tinggalkan botol air untuk awak semua di jalan?

    Thế còn về người đã để lại chai nước trên đường cho bọn anh thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Botol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

botol noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chai

    noun

    Bagaimana dengan orang yang tinggalkan botol air untuk awak semua di jalan?

    Thế còn về người đã để lại chai nước trên đường cho bọn anh thì sao?

  • con chai

    noun

Các cụm từ tương tự như "Botol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Botol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch