Phép dịch "bom" thành Tiếng Việt

bom, quả bom, Bom là các bản dịch hàng đầu của "bom" thành Tiếng Việt.

bom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bom

    noun

    Kita perlu jaga bom itu sehingga ia meletup.

    Chúng ta phải bảo vệ quả bom cho đến khi nó phát nổ!

  • quả bom

    noun

    Kita perlu jaga bom itu sehingga ia meletup.

    Chúng ta phải bảo vệ quả bom cho đến khi nó phát nổ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bom

    Bom kecil di leher Harkness pasti mengalami kerosakan.

    Quả bom siêu vi trong đầu Harkness có thể đã bị lỗi.

Các cụm từ tương tự như "bom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch