Phép dịch "Bon" thành Tiếng Việt

Trái phiếu, trái phiếu, công phiếu là các bản dịch hàng đầu của "Bon" thành Tiếng Việt.

Bon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Trái phiếu

    hartanah, saham, bon, dan insurans

    bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu và bảo hiểm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • trái phiếu

    hartanah, saham, bon, dan insurans

    bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu và bảo hiểm

  • công phiếu

    noun

Các cụm từ tương tự như "Bon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch