Phép dịch "bini" thành Tiếng Việt

người vợ, vợ, phu nhân là các bản dịch hàng đầu của "bini" thành Tiếng Việt.

bini
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • người vợ

    noun
  • vợ

    noun

    Jadi bini dia acu pedang kat dia

    Cho nên vợ hắn cũng thấy chướng mắt lấy kiếm lụi hắn đó

  • phu nhân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bini " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bini" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch