Phép dịch "bingkai" thành Tiếng Việt

Khung, khung hình là các bản dịch hàng đầu của "bingkai" thành Tiếng Việt.

bingkai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Khung

    Bingkai adalah salinan bingkai sebelumnya

    Khung là một bản sao của khung trước

  • khung hình

    Seperti melihat bingkai ketika kamu kedipkan mata.

    Cứ như là khi ông chớp mắt liên tục và tất cả những gì ông thấy là những khung hình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bingkai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bingkai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bingkai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch