Phép dịch "binatang" thành Tiếng Việt

thú vật, động vật, thú là các bản dịch hàng đầu của "binatang" thành Tiếng Việt.

binatang adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thú vật

    noun

    Tidak ada bunga, pokok, atau binatang di bumi.

    Chẳng có bông hoa, cây cối hay thú vật nào.

  • động vật

    noun

    Awak sendiri faham yang mereka binatang betul, kan?

    Cô hiểu chúng là động vật thực sự, phải không?

  • thú

    noun

    Tiada kepala lain yang akan muncul pada binatang buas.

    Sẽ không có thêm đầu nào của con thú này xuất hiện trước khi nó bị hủy diệt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 動物
    • 獸物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binatang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "binatang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "binatang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch