Phép dịch "biasiswa" thành Tiếng Việt
học bổng là bản dịch của "biasiswa" thành Tiếng Việt.
biasiswa
-
học bổng
nounAku mendapat biasiswa di sini dan tak mampu menolaknya.
Em được học bổng ở dưới này, nên không thể bỏ qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biasiswa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm