Phép dịch "bida" thành Tiếng Việt

thầu, đặt giá, đặt giá, thầu là các bản dịch hàng đầu của "bida" thành Tiếng Việt.

bida
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thầu

    noun

    Saya memerlukan bakat anda, Jet... Untuk nombor transaksi bida yang menang.

    Tôi cần kĩ năng của anh, Jet... để có thể thắng được thầu.

  • đặt giá

    noun
  • đặt giá, thầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch