Phép dịch "beta" thành Tiếng Việt
mình, ta, tao là các bản dịch hàng đầu của "beta" thành Tiếng Việt.
beta
pronoun
noun
-
mình
pronounJika beta meminumnya, beta seolah-olah minum darah+ orang yang telah mempertaruhkan nyawa mereka.”
Làm sao con có thể uống máu+ của những người đã liều mạng sống mình?”.
-
ta
pronounPerbuatan khianat kau boleh membuatkan beta merangkak seperti haiwan.
Bùa phép của ngươi đã khiến ta bò rạp trên bốn chân như một con thú.
-
tao
pronoun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tui
- tôi
- tớ
- bêta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beta
pronoun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beta" trong từ điển Tiếng Malaysia - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "beta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi
-
tôi
-
hạt beta
-
Phân rã beta
-
Hạt beta
Thêm ví dụ
Thêm