Phép dịch "betulkan" thành Tiếng Việt
chữa, sửa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "betulkan" thành Tiếng Việt.
betulkan
-
chữa
Cisco beritahu kita masih perlu betulkan masalah ini.
Cisco bảo vẫn đang sửa chữa vài cái nút thắt.
-
sửa
verbSaya tak boleh betulkan sekiranya saya tidak tahu apa masalahnya.
Tôi không thể sửa vụ này nếu tôi không biết vấn đề là gì.
-
sửa chữa
verb nounCisco beritahu kita masih perlu betulkan masalah ini.
Cisco bảo vẫn đang sửa chữa vài cái nút thắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " betulkan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm