Phép dịch "beri" thành Tiếng Việt

cho, tặng, Quả mọng là các bản dịch hàng đầu của "beri" thành Tiếng Việt.

beri verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cho

    verb adposition

    Adakah saya beri awak botol yang elok atau botol yang tak elok?

    Tôi đã đưa cho anh lọ tốt hay lọ xấu?

  • tặng

    verb

    Aku telah diminta untuk beri kau ini sebagai tanda penghargaan kecil kita.

    Tao được lệnh tặng mày vật kỷ niệm này coi như trọng thưởng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Quả mọng

    Awak suka buah beri?

    Em có thích quả mọng không?

Thêm

Bản dịch "beri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch