Phép dịch "bau" thành Tiếng Việt
ngửi, hơi, mùi là các bản dịch hàng đầu của "bau" thành Tiếng Việt.
bau
noun
-
ngửi
verbSaya boleh hidu bau awak keluar dari lif.
Tao ngửi thấy mày ra khỏi thang máy.
-
hơi
nounKuasa kegelapan, apabila ia kuat, ia akan menghasilkan bau.
Năng lực hắc ám, khi nó đủ mạnh thì ta cũng có thể đánh hơi được nó.
-
mùi
nounTapi dia tidak mampu menyembunyikan bau busuk dirinya sendiri.
Nhưng hắn không thể che giấu cái mùi của hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm