Phép dịch "bawa" thành Tiếng Việt
mang, ẵm, cầm lại là các bản dịch hàng đầu của "bawa" thành Tiếng Việt.
bawa
verb
-
mang
verb nounLain kali, aku mungkin tak perlu bawa penanak nasi.
Nhìn lại mới thấy em đúng là không cần mang nồi cơm điện.
-
ẵm
-
cầm lại
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mang lại
- xách lại
- đem lại
- đưa lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bawa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm