Phép dịch "batu" thành Tiếng Việt
đá, dặm, dặm Anh là các bản dịch hàng đầu của "batu" thành Tiếng Việt.
-
đá
nounDan seperti naungan batu besar di negeri yang tandus.
Bóng vách đá lớn trong đất cằn cỗi.
-
dặm
nounBagaimanapun, Martin memandu tujuh batu yang sama setiap hari.
Dù sao thì, nghe này, Martin từng lái đúng bảy dặm mỗi ngày.
-
dặm Anh
nounJika kawanan itu hampir dalam jarak satu batu atau lebih, dia mulai gelisah dan bertindak balas.
Nếu có một đoàn người đi qua trong khoảng một dặm, anh ấy sẽ bắt đầu đi đến đó và làm quá lên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dặm anh
- lý
- đã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " batu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
đá
verb nounBatu ini, nampaknya, boleh dipegang dengan kekuatan yang luar biasa.
Những viên đá này, có vẻ như, chỉ có thể được sử dụng bởi những thực thể mang sức mạnh phi thường.
Các cụm từ tương tự như "batu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưa đá
-
Gạch
-
Mèo báo
-
dặm trên giờ
-
Kỷ băng hà
-
Tàu phá băng
-
Đá bùn
-
dặm vuông Anh