Phép dịch "Batu bata" thành Tiếng Việt

Gạch, gạch là các bản dịch hàng đầu của "Batu bata" thành Tiếng Việt.

Batu bata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Gạch

    Batu-bata dengan huruf " S ", batanya longgar.

    Viên gạch có chữ " S " bị lung lay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Batu bata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

batu bata noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • gạch

    noun

    Goddard adalah penyebab saiz telefon bimbit tidak sebesar batu bata.

    Nhờ có Goddard mà điện thoại di động không còn kích thước như của viên gạch nữa.

Thêm

Bản dịch "Batu bata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch