Phép dịch "basah" thành Tiếng Việt

ướt là bản dịch của "basah" thành Tiếng Việt.

basah adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ướt

    verb

    Anda hanya memberinya apa yang diperlukan agar dia tidak basah.

    Bạn cho con vừa đủ những gì nó cần để không bị ướt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "basah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch