Phép dịch "atom" thành Tiếng Việt

nguyên tử, 原子, Nguyên tử là các bản dịch hàng đầu của "atom" thành Tiếng Việt.

atom noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nguyên tử

    noun

    Ada bateri tak ternilai dan bom atom dalam beg kau.

    Anh giữ mấy cục pin vô giá và một quả bom nguyên tử trong túi.

  • 原子

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Atom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Nguyên tử

    đơn vị không thể tách được nhỏ nhất của một chất hóa học

    Kemudian ada orang datang dan beritahu menjadi The Atom remeh dengan atom sebenar.

    Và ai đó đến rồi bảo rằng trở thành Atom là điều vô nghĩa giống như một nguyên tử thực tế vậy.

Các cụm từ tương tự như "atom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch