Phép dịch "atmosfera" thành Tiếng Việt

khí quyển, hoàn cảnh là các bản dịch hàng đầu của "atmosfera" thành Tiếng Việt.

atmosfera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • khí quyển

    noun

    Apabila awak mencapai ke pinggir atmosfera, belon akan meletup.

    Khi cô đến rìa khí quyển, chúng sẽ nổ.

  • hoàn cảnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atmosfera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "atmosfera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atmosfera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch