Phép dịch "askar" thành Tiếng Việt
người lính, bộ đội là các bản dịch hàng đầu của "askar" thành Tiếng Việt.
askar
noun
-
người lính
nounDi mana saya boleh menemukan askar yang berani ini?
Ta có thể tìm người lính đó ở đâu?
-
bộ đội
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " askar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "askar"
Các cụm từ tương tự như "askar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Binh chủng nhảy dù
-
binh chủng nhảy dù · lính nhảy dù
-
Thủy quân lục chiến
-
kỵ binh
Thêm ví dụ
Thêm