Phép dịch "asin" thành Tiếng Việt

mặn là bản dịch của "asin" thành Tiếng Việt.

asin adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mặn

    noun

    Jadi kita punya Baterai-Aktif Air Asin.

    Vậy là giờ ta có loại pin kích hoạt nước mặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "asin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch