Phép dịch "api" thành Tiếng Việt
hoả, lửa, 火 là các bản dịch hàng đầu của "api" thành Tiếng Việt.
api
noun
ngữ pháp
-
hoả
nounBrian, aku pernah tengok kau lompat dari kereta api, terjun dari pesawat.
Brian, tôi đã thấy cậu nhảy khỏi tàu hoả, nhảy ra máy bay.
-
lửa
nounTapi dengan kayu kecil ini dan otak yang pintar, aku akan nyalakan api.
Phải rồi, nhưng với khúc cây nhỏ và bộ óc thông minh của tôi Tôi sẽ đốt lửa.
-
火
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngọn lửa
- ánh sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " api " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Api
-
lửa
nounquá trình ôxy hóa nhanh chóng của một vật liệu
Api akan memusnahkan tempat kediaman orang yang makan rasuah.
Một ngọn lửa sẽ thiêu rụi trại bọn nhận hối lộ.
Hình ảnh có "api"
Các cụm từ tương tự như "api" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mìn
-
Pháo hoa
-
Thủy lôi
-
Tàu đệm từ
-
Tường lửa
-
Súng cầm tay
-
Phaenicophaeus javanicus
-
súng cầm tay
Thêm ví dụ
Thêm