Phép dịch "Bunga api" thành Tiếng Việt

Pháo hoa, pháo hoa là các bản dịch hàng đầu của "Bunga api" thành Tiếng Việt.

Bunga api
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Pháo hoa

    Bunga api meninggalkan kesan zarah

    Pháo hoa tạo ra vệt các hạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bunga api " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bunga api
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • pháo hoa

    noun

    Capsule Corp sedang adakan parti bunga api lagi ya?

    Bọn công ty Capsule lại bắn pháo hoa à?

Hình ảnh có "Bunga api"

Thêm

Bản dịch "Bunga api" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch