Phép dịch "Tuanku" thành Tiếng Việt
bệ hạ, 陛下 là các bản dịch hàng đầu của "Tuanku" thành Tiếng Việt.
Tuanku
-
bệ hạ
Saya rasa kerana saya buktikan untuk menjadi yang terbaik, Tuanku.
Thần cho rằng vì thần đã chứng tỏ được mình là người giỏi nhất, thưa bệ hạ.
-
陛下
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tuanku " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tuanku
pronoun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tuanku" trong từ điển Tiếng Malaysia - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tuanku trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm